market analyst

market analyst

A market analyst studies a chart on a computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà phân tích thị trường: "market analyst" chỉ một người chuyên nghiên cứu đánh giá các điều kiện ảnh hưởng đến một thị trường, đặc biệt thị trường chứng khoán. Họ thu thập dữ liệu, phân tích xu hướng đưa ra dự báo để hỗ trợ quyết định đầu hoặc kinh doanh.
dụ sử dụng
  • (Nhà phân tích thị trường đã dự đoán giá cổ phiếu sẽ tăng.)
  • ( ấy làm việc như một nhà phân tích thị trường cho một công ty đầu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a market analyst": tham khảo ý kiến của một nhà phân tích thị trường.

    • Before making major investments, many companies consult a market analyst. (Trước khi thực hiện các khoản đầu lớn, nhiều công ty tham khảo ý kiến của một nhà phân tích thị trường.)
  • "senior market analyst": nhà phân tích thị trường cấp cao.

    • The senior market analyst presented a detailed report on the tech sector. (Nhà phân tích thị trường cấp cao đã trình bày một báo cáo chi tiết về lĩnh vực công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Market analysis (danh từ): phân tích thị trường (quá trình hoặc kết quả của việc phân tích).

    • The market analysis showed a growing demand for organic products. (Phân tích thị trường cho thấy nhu cầu ngày càng tăng đối với sản phẩm hữu cơ.)
  • Analyst (danh từ): nhà phân tích (nói chung, không nhất thiết chỉ thị trường).

    • She is a financial analyst at a bank. ( ấy nhà phân tích tài chính tại một ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Market researcher: nhà nghiên cứu thị trường (tập trung vào khảo sát dữ liệu người tiêu dùng).
  • Economic forecaster: nhà dự báo kinh tế (tập trung vào các yếu tố kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "market analyst", nhưng có thể dùng:
    • Analyze the market: phân tích thị trường.
      • The team will analyze the market before launching the new product. (Nhóm sẽ phân tích thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Read the market: đọc hiểu thị trường (hiểu được xu hướng tâm lý thị trường).
    • A good market analyst can read the market accurately. (Một nhà phân tích thị trường giỏi có thể đọc hiểu thị trường một cách chính xác.)